LOGO2

  Your belief - our success

      NHAT TIN STEEL TRADING CO.,LTD

2

9852beaa4fa677902ac10d9b8adc74ea 17iuypa2xaftzjpg chungcu dang xay image-15 portsmouth_01 rev_img_1 harbour_01

Round Bar

Lượt xem : 1330
Đánh giá sản phẩm :


 

Introduce

A solid round steel with specifications from 6mm to 200mm, specialized for mechanical engineering.

 
 
 
 
 

Steel Mark

S45C, 40Cr (40X); 40CrMo (40XM); 20Cr2Ni4…

 

Standard

S45C: JIS G 4051, 40Cr: GB 3077-1999

 

Origin

Russia, Japan, China, Kazakhstan, ..

 

Uses

Manufacture of bolts, screws, steel structure production, braces, drum bars, foundation bolts, manufacture of automobile and motorbike parts, manufacture of gear chains, gears, spring production, hammer knives, tweezers, ship shafts, hydroelectric shafts, cylinder manufacturing

 

 

0-011

 

 0-001 0-002 0-003 0-004 0-005 0-006 0-008 0-009 

Giá:
Liên hệ



Mác thép   σb/MPa   σs/MPa (Chia theo độ dày)  δs(%) (Chia theo độ dày)  Thử Uốn 180 0 (chia theo độ dày) (1) 
<20mm (20 ~ 40) mm (40 ~ 100) mm >100 mm <20mm (20 ~ 40) mm >40 mm ≤20mm >20mm
CT0 ≥304 - - - - 23 22 20 d= 2a d=a
  304 ~ 392 - - - - 33 35 32 (d=0) d=a
CT1 πc CT1 cπ 314 ~ 412 - - - - 34 33 31 (d=0) d=a
CT2 kπ 324 ~ 412 216 206 196 186 33 32 30 (d=0) d=a
CT2 πc CT2 cπ 333 ~ 431 226 216 206 196 32 31 29 (d=0) d=a
CT3 kπ 363 ~ 461 235 226 216 196 27 26 24 (d=0) d=a
CT3 πc CT3 cπ 373 ~ 481 245 235 226 206 26 25 23 (d=0) d=a
CTГπc CTГ 373 ~ 490 245 235 226 206 26 25 23 (d=0) d=a
CT4 kπ 402 ~ 510 255 245 235 226 25 24 22 (d=0) d=a
CT4 πc CT4 cπ 412 ~ 530 265 255 245 235 24 23 21 (d=0) d=a
CT5 πc CT5 cπ 490 ~ 628 284 275 265 255 20 19 17 d=3a d=a
CTГπc   451 ~ 588 284 275 265 255 20 19 17 d=3a d=a
CT6 πc CT6 cπ ≥588 314 304 294 294 15 14 12 - d=a
(1) Thử uốn nguội: a độ dày của mẫu; d: đường kính uốn. d= 0 – không đường kính uốn.  

(Trích nguồn sổ tay sử dụng thép thế giới - PGS-TS. Trần Văn Dịch tr.113 - 115)

Mác thép C Si Mn P ≤ S ≤
CT0 - - - - ~ 0.040
CTkπ ~ 0.09 ~ 0.04 ~ 0.50 ~ 0.030 ~ 0.040
CT1 πc ~ 0.09 ~ 0.10 ~ 0.50 ~ 0.030 ~ 0.040
CT1 cπ ~ 0.09 ~ 0.20 ~ 0.50 ~ 0.030 ~ 0.040
CT2 kπ ~ 0.12 ~ 0.05 ~ 0.50 ~ 0.030 ~ 0.040
CT2 πc ~ 0.12 ~ 0.10 ~ 0.50 ~ 0.030 ~ 0.040
CT2 cπ ~ 0.12 ~ 0.20 ~ 0.50 ~ 0.030 ~ 0.040
CT3 kπ ~ 0.18 ~ 0.05 ~ 0.60 ~ 0.030 ~ 0.040
CT3 πc ~ 0.18 ~ 0.10 ~ 0.60 ~ 0.030 ~ 0.040
CT3 cπ ~ 0.18 ~ 0.20 ~ 0.60 ~ 0.030 ~ 0.040
CTГπc ~ 0.18 ~ 0.12 ~ 1.00 ~ 0.030 ~ 0.040
CTГ ~ 0.18 ~ 0.22 ~ 1.00 ~ 0.030 ~ 0.040
CT4 kπ ~ 0.23 ~ 0.05 ~ 0.70 ~ 0.030 ~ 0.040
CT4 πc ~ 0.23 ~ 0.10 ~ 0.70 ~ 0.030 ~ 0.040
CT4 cπ ~ 0.23 ~ 0.20 ~ 0.70 ~ 0.030 ~ 0.040
CT5 πc ~ 0.33 ~ 0.10 ~ 0.70 ~ 0.030 ~ 0.040
CT5 cπ ~ 0.33 ~ 0.25 ~ 0.70 ~ 0.030 ~ 0.040
CTГπc ~ 0.26 ~ 0.12 ~ 1.00 ~ 0.030 ~ 0.040
CT6 πc ~ 0.44 ~ 0.10 ~ 0.70 ~ 0.030 ~ 0.040
CT6 cπ ~ 0.44 ~ 0.20 ~ 0.70 ~ 0.030 ~ 0.040

(Trích nguồn sổ tay sử dụng thép thế giới - PGS-TS. Trần Văn Dịch tr.113 - 115)

1

HEAD OFFICE

• Address: 1073/63B CMT8 Street, Ward 7, District Tan Binh, HCM City.

• Call: (08) 225 332 45 / 091 950 1919 - Fax: (08) 225 332 45

• Website: www.nhattinsteel.com

• Email: nhattinsteel@gmail.com

 

WAREHOUSE

Warehouse 1: Km 1874, 1A National Highway, Binh Thang Ward, Di An, Binh Duong.

Warehouse 2: 574 Le Van Khuong, Thoi An Ward, District 12, HCM City

• North Branch: Long Bien, Ha Noi

• Dong Nai Branch Representative Office: A4 331B, KP4, Bien Hoa City, Dong Nai

MAP

EXCHANGE RATE

STATUS ON ACCESS