LOGO2

  Your belief - our success

      NHAT TIN STEEL TRADING CO.,LTD

2

9852beaa4fa677902ac10d9b8adc74ea 17iuypa2xaftzjpg chungcu dang xay image-15 portsmouth_01 rev_img_1 harbour_01

Vinakyoei Steel

Lượt xem : 1625
Đánh giá sản phẩm :

Introduce

. Vietnam Japan Iron - Vinakyoei has three types: coils, rebar and round steel.

 

. Rolls of 6mm, 6.4mm, 8mm, 10mm, and 11.5mm diameters are smooth and glossy dark green body.

 

. Rebar from D10-D51 with a commercial length of 11.7m with a ribbed body should be called ribbed or rebar.

 

. Smooth round steel with a diameter of 14-40mm with a length of 12m with a smooth body from head to tail.

 
 
 
 
 

Standard

TCVN 1651-1:2008,JIS G3112 – 2010,ASTM A615/A615M-08BS

 

Origin

Vinakyoei steel factory

 

 

 

1-000 vinakyoei

Giá:
Liên hệ

Wired Rods:

 

specifications

Uses

6.0mm, 6.4mm, 8.0mm, 10.0mm, 11.5mm

SWR12 steel grades used for construction

Steel grades SWRM10 and SWRY11 for machining

 

Deformed Bars:

 

Sectors

Length

(m / tree)

Kg/m

Kg / tree

Number of plants / bundle

Kg / bundle

D10

11.7

0.616

7.21

300

2162

D12

11.7

0.888

10.39

260

2701

D14

11.7

1.208

14.13

190

2685

D16

11.7

1.579

18.47

150

2771

D18

11.7

1.998

23.38

115

2688

D20

11.7

2.466

28.85

95

2740

D22

11.7

2.984

34.91

76

2653

D25

11.7

3.854

45.09

60

2705

D28

11.7

4.834

56.56

48

2714

D32

11.7

6.313

73.86

36

2659

D35

11.7

7.553

88.37

30

2651

D36

11.7

7.99

93.48

28

2618

D38

11.7

8.903

104.17

26

2708

D41

11.7

10.36

121.26

22

2668

D43

11.7

11.4

133.38

20

2668

D51

11.7

16.04

187.67

14

2627

 

Round Bars:

 

Sectors

Length

(m / tree)

Kg/m

Kg / tree

Number of plants / bundle

Kg / bundle

P14

12

1.208

14.496

138

2000

P16

12

1.579

18.948

106

2008

P18

12

1.998

23.976

84

2013

P20

12

2.466

29.592

68

2012

P22

12

2.984

35.808

56

2005

P25

12

3.854

46.248

44

2034

- Length 12m / tree.

- Grade SS330 and SS400 steel used for construction and processing

- Common specifications: 14mm (P14), 16mm (P16), 18mm (P18), 20mm (P20), 22mm (P22) và 25mm (P25).

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 [Trích theo Catalogue Vinakyoei]

Loại hàng

m/cây

Kg/m

Kg/cây

Số cây/bó

Kg/bó

P14

12

1.208

14.496

138

2000

P16

12

1.579

18.948

106

2008

P18

12

1.998

23.976

84

2013

P20

12

2.466

29.592

68

2012

P22

12

2.984

35.808

56

2005

P25

12

3.854

46.248

44

2034

- Chiều dài 12m/cây.

- Mác thép SS330 và SS400 sử dụng cho xây dựng và gia công.

- Quy cách phổ biến: 14mm (P14), 16mm (P16), 18mm (P18), 20mm (P20), 22mm (P22) và 25mm (P25).

1. THÉP TRÒN:  (JIS G3101 - 2004)

Mác Thép

Giới hạn chảy 

(N/mm2 )

Giới hạn đứt (N/mm2)
Số hiệu mẫu thử
Độ giãn dài tương đối (%)
Uốn cong
Φ ≤ 16
16< Φ ≤ 40
Góc uốn ( 0 )
Bán kính gối uốn (mm)
SS330
205 min
195 min
300 ~ 430
Số 2
25min ( Φ ≤ 25)
180
r = 0.5 x d
Số 14A
28 min ( Φ >25)
SS400
245 min
235 min
400 ~ 510
Số 2
20 min ( Φ ≤ 25)
180
r = 1.5 x d
Số 14A
22 min ( Φ >25)

 

2. THÉP CÂY GÂN: (JIS G3112 - 2004)

Mác Thép
Giới hạn chảy (N/mm2)
 
Giới hạn đứt (N/mm2)
 
Số hiệu mẫu thử
Độ giãn dài tương đối (%)
Uốn cong
Góc uốn (0)
Bán kính gối uốn(mm)
SD295A
295 min
440 ~ 600
Số 2
16 min(d ≤ 25)
180
r = 1.5 x d (d ≤ 16)
Số 14A
17 min(d >25)
r = 2 x d (d >16 )
SD390
390 ~ 510
560 min
Số 2
16 min(d ≤ 25)
180
r = 2.5 x d
Số 14A
17 min(d >25)

    

3. THÉP CÂY GÂN: (ASTM A615/A615M - 01A)

Mác thép
Giới hạn chảy MPa (N/mm2)
Giới hạn đứt MPa (N/mm2)
Giãn dài tương đối (%)
Uốn cong
Góc uốn (0)
Đường kính gối uốn
G60
420 min
620 min
9 min (10 ≤ D ≤ 19)
180
d = 3,5D ( D ≤ 16)
8 min (20 ≤ D ≤ 25)
d = 5D (18 ≤ D ≤ 25)
7 min (D ≥ 28)
d = 7D (28 ≤ D ≤ 36)
d = 9D (D > 36)

  [Trích theo Catalogue Vinakyoei]

1. THÉP CUỘN

Mác thép

Thành phần hóa học(%)

C

Si

Mn

P

S

Cu

(Theo JIS G 3505 – 2004)

SWRM 10

-

0.8 ~ 0.13

0.30 ~ 0.60

0.040 max

0.040 max

-

SWRM 12

-

0.10 ~ 0.15

0.30 ~ 0.60

0.040 max

0.040 max

-

(Theo JIS G 3503 -1980)

SWRY 11

0.09 max

0.03 max

0.35 ~ 0.65

0.020 max

0.023 max

0.20 max

2. THÉP CÂY:

Mác thép

Mác cũ

Giới hạn chảy

δ / ≥ MPa

C

Si

Mn

P

S

Hàm lượng cacbon tương đương

SR235

SR295

SR24

SR30

235

295

-

-

-

-

-

-

0.050

0.050

0.050

0.050

-

-

SD295A

SD295B

SD345

SD390

SD490

SD30A

SD30B

SD35

SD40

SD50

295

295

345

390

490

-

≤ 0.27

≤ 0.27

≤ 0.29

≤ 0.32

-

≤ 0.55

≤ 0.55

≤ 0.55

≤ 0.55

-

≤ 1.50

≤ 1.60

≤ 1.80

≤ 1.80

0.050

0.040

0.040

0.040

0.040

0.050

0.040

0.040

0.040

0.040

-

-

C+Mn/6 ≤ 0.50

C+Mn/6 ≤ 0.55

C+Mn/6 ≤ 0.60

                     

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

(Trích nguồn sổ tay xây dựng thép thế giới PGS.TS. Trần Văn Dịch tr.300 - 304)



1

HEAD OFFICE

• Address: 1073/63B CMT8 Street, Ward 7, District Tan Binh, HCM City.

• Call: (08) 225 332 45 / 091 950 1919 - Fax: (08) 225 332 45

• Website: www.nhattinsteel.com

• Email: nhattinsteel@gmail.com

 

WAREHOUSE

Warehouse 1: Km 1874, 1A National Highway, Binh Thang Ward, Di An, Binh Duong.

Warehouse 2: 574 Le Van Khuong, Thoi An Ward, District 12, HCM City

• North Branch: Long Bien, Ha Noi

• Dong Nai Branch Representative Office: A4 331B, KP4, Bien Hoa City, Dong Nai

MAP

EXCHANGE RATE

STATUS ON ACCESS