LOGO2

Your belief - Our success

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP NHẤT TÍN

2

test 1912-04 1912-01 banner nhattinsteel portsmouth_01 rev_img_1 1912-06

Thép Pomina

Lượt xem : 297
Đánh giá sản phẩm :

Giới thiệu

. Sắt Pomina có 3 loại là cuộn, thép vằn và thép tròn trơn.

 

. Cuộn có đường kính 6-8-10mm thân tròn trơn và xanh đậm bóng láng.

 

. Thép vằn từ D10-D40 với chiều dài 11m7 với thân có các đường gân nên còn gọi là thép gân hoặc thép vằn.

 

. Thép tròn trơn đường kính từ 10-32mm với chiều dài 12m với thân bóng láng trơn từ đầu tới đuôi.

 
 
 
 
 

Tiêu chuẩn

TCVN 1651-1:2008,JIS G3112 – 2010,ASTM A615/A615M-08BS

 

Xuất xứ

Nhà máy thép Pomina

 

 

1812-23 1812-21

Giá:
Liên hệ

1. QUY CÁCH THÉP CUỘN, THÉP CÂY GÂN VÀ TRÒN TRƠN:

Đường kính danh nghĩa

Thép cuộn

6

8

10

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

-

Thép vằn

-

-

10

12

14

16

18

20

22

25

28

32

36

40

Tròn trơn

-

-

10

12

14

16

18

20

22

25

28

32

-

-

Thiết diện danh nghĩa (mm2)

28.27

50.27

78.54

113.1

153.9

201.1

254.5

314.2

380.1

490.9

615.8

804.2

962.1

1256.6

Đơn trọng (kg/m)

0.222

0.395

0.617

0.888

1.21

1.58

2

2.47

2.98

3.85

4.83

6.31

7.55

9.86

(Trích nguồn catalogue Pomina)

2. MÁC THÉP VÀ CÔNG DỤNG:

Loại thép 

Công dụng

Tiêu chuẩn nhật bản

Tiêu chuẩn tương đương

Mỹ

Nga

Việt Nam

Anh

Thép cuộn

Gia công

SWRM10

-

CT2

BCT 34

 

Xây dựng

SWRM20

-

CT3

BCT 38

 

Thép vằn

Xây dựng

SD295A

SD345

SD390

SD490

A615/A615M

CT4

CT5

CT6

BCT 51

BS 460B

Thép tròn

Xây dựng

SR295

 

CT3

BCT 38

 

Gia công

SS400

[Trích theo nguồn Catalogue Pomina]



Tiêu chuẩn 

Mác Thép

Giới hạn chảy

(N/mm2 )

Giới hạn đứt

(N/mm)

Độ giãn dài

(%)

Uốn công

Góc uốn (0)

Bán kính gối uốn

JIS G 3505

SWRM10

-

-

-

-

-

SWRM20

-

-

-

-

-

JIS G 3121

SR 295

295 min

440 ~ 600

18 min (d>25mm)

20 min (d ≤ 25mm)

180

1,5d (d ≤ 16)

2d (d>16)

SD 295A

295 min

440 ~ 600

16 min (d>25mm)

18 min (d ≤ 25mm)

180

1,5d (d ≤ 16)

2d (d>16)

SD 345

345 ~ 440

490 min

18 min (d>25mm)

20 min (d ≤ 25mm)

180

1,5d (d>16)

2d (16

SD 390

390 ~ 510

560 min

16 min (d<25mm)

18 min (d>25mm)

180

2,5d

SD 490

490 ~ 625

620 min

12 min (d ≤ 25mm)

14 min (d ≥ 25mm)

180

2.5d (d ≤ 25)

3d (d>25)

JIS G 3101

SS 400

235 min

400 ~ 510

21 min

180

1,5d

ASTM A 615/ A615 M – 05a

Gr 40

280 min

420 min

11 min (d=10)

180

1,75d (d ≤10)

12 min (d>10)

180

2,5d (d>16)

Gr 60

420 min

620 min

9 min (d ≤19)

180

1,75d (d ≤ 16)

8 min (19

180

2,5d (16

7 min (d>25)

180

3,5d (d > 25)

BS 4449

BS 460B

460 min

500 min

14 min

Uốn đi 45o, uốn ngược 23o

2,5d (d ≤ 16)

3.5d (d>16)

[Trích theo nguồn catalogue Pomina]

1. THÉP CUỘN

Mác thép

Thành phần hóa học(%)

C

Si

Mn

P

S

Cu

(Theo JIS G 3505 – 2004)

SWRM 10

0.8 ~ 0.13

-

0.30 ~ 0.60

0.040 max

0.040 max

-

SWRM 12

0.10 ~ 0.15

-

0.30 ~ 0.60

0.040 max

0.040 max

-

(Theo JIS G 3503 -1980)

SWRY 11

0.09 max

0.03 max

0.35 ~ 0.65

0.020 max

0.023 max

0.20 max

2. THÉP CÂY:

Mác thép

Mác cũ

Giới hạn chảy

δ / ≥ MPa

C

Si

Mn

P

S

Hàm lượng cacbon tương đương

SR235

SR295

SR24

SR30

235

295

-

-

-

-

-

-

0.050

0.050

0.050

0.050

-

-

SD295A

SD295B

SD345

SD390

SD490

SD30A

SD30B

SD35

SD40

SD50

295

295

345

390

490

-

≤ 0.27

≤ 0.27

≤ 0.29

≤ 0.32

-

≤ 0.55

≤ 0.55

≤ 0.55

≤ 0.55

-

≤ 1.50

≤ 1.60

≤ 1.80

≤ 1.80

0.050

0.040

0.040

0.040

0.040

0.050

0.040

0.040

0.040

0.040

-

-

C+Mn/6 ≤ 0.50

C+Mn/6 ≤ 0.55

C+Mn/6 ≤ 0.60

                       

(Trích nguồn sổ tay xây dựng thép thế giới PGS.TS. Trần Văn Dịch tr.300 - 304)

1

TRỤ SỞ CHÍNH

CÔNG TY TNHH TM THÉP NHẤT TÍN

• Địa chỉ: 180/10D Lạc Long Quân, Phường 10, Quận 11, TP.HCM
• ĐT: (028) 225 332 45 / 091 950 1919 - Fax: (028) 225 332 45
• Website: www.nhattinsteel.com
• Email: nhattinsteel@gmail.com


KHO BÃI:

Kho 1: Km 1874 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Thắng, Thị Xã Dĩ An, Bình Dương

Kho 2: 564 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 5, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP HCM

 

Văn Phòng Đại Diện:

• Địa chỉ : 61/17 Bình Giã, Phường 13, Quận Tân Bình, TP. HCM

BẢN ĐỒ

TỶ GIÁ

Thống kê truy cập

090805
Today
Yesterday
This Week
Last Week
This Month
Last Month
All days
88
478
928
78415
4789
7988
90805

Your IP: 54.237.183.249
Server Time: 2020-09-23 03:36:29

Hotline tư vấn báo giá
091 950 1919